表面活性剂
[biǎo miàn huó xìng jì] [表 面 活 性 剂]
chất hoạt động bề mặt
表面活性剂 đọc là biǎo miàn huó xìng jì, nghĩa là chất hoạt động bề mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biǎo miàn huó xìng jì] [表 面 活 性 剂]
chất hoạt động bề mặt
表面活性剂 (biǎo miàn huó xìng jì) nghĩa là chất hoạt động bề mặt.
Viết lần lượt từng chữ 表, 面, 活, 性, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.