褪套儿
[tùn tào r] [褪 套 儿]
(khẩu ngữ) thoát ra; rũ bỏ trách nhiệm
褪套儿 đọc là tùn tào r, nghĩa là (khẩu ngữ) thoát ra; rũ bỏ trách nhiệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tùn tào r] [褪 套 儿]
(khẩu ngữ) thoát ra; rũ bỏ trách nhiệm
褪套儿 (tùn tào r) nghĩa là (khẩu ngữ) thoát ra; rũ bỏ trách nhiệm.
Viết lần lượt từng chữ 褪, 套, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.