西伯利亚银鸥
[xī bó lì yà yín ōu] [西 伯 利 亚 银 鸥]
(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Vega (Larus vegae)
西伯利亚银鸥 đọc là xī bó lì yà yín ōu, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Vega (Larus vegae). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī bó lì yà yín ōu] [西 伯 利 亚 银 鸥]
(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Vega (Larus vegae)
西伯利亚银鸥 (xī bó lì yà yín ōu) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Vega (Larus vegae).
Viết lần lượt từng chữ 西, 伯, 利, 亚, 银, 鸥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.