西北工业大学
[xī běi gōng yè dà xué] [西 北 工 业 ĐẠI HỌC]
Đại học Công nghiệp Tây Bắc
西北工业大学 đọc là xī běi gōng yè dà xué, nghĩa là Đại học Công nghiệp Tây Bắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī běi gōng yè dà xué] [西 北 工 业 ĐẠI HỌC]
Đại học Công nghiệp Tây Bắc
西北工业大学 (xī běi gōng yè dà xué) nghĩa là Đại học Công nghiệp Tây Bắc.
Viết lần lượt từng chữ 西, 北, 工, 业, 大, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.