视觉方言
[shì jué fāng yán] [视 觉 方 言]
(ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt
视觉方言 đọc là shì jué fāng yán, nghĩa là (ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì jué fāng yán] [视 觉 方 言]
(ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt
视觉方言 (shì jué fāng yán) nghĩa là (ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt.
Viết lần lượt từng chữ 视, 觉, 方, 言 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.