解析几何 đọc là jiě xī jǐ hé, nghĩa là hình học giải tích; hình học tọa độ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 解析几何
解析几何 nghĩa là gì?
解析几何 (jiě xī jǐ hé) nghĩa là hình học giải tích; hình học tọa độ.
Cách viết 解析几何 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 解, 析, 几, 何 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 解析几何?
Thường gặp: 解析几何学 (jiě xī jǐ hé xué) – hình học giải tích.