解析几何学
[jiě xī jǐ hé xué] [解 析 几 何 HỌC]
hình học giải tích; hình học tọa độ
解析几何学 đọc là jiě xī jǐ hé xué, nghĩa là hình học giải tích; hình học tọa độ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiě xī jǐ hé xué] [解 析 几 何 HỌC]
hình học giải tích; hình học tọa độ
解析几何学 (jiě xī jǐ hé xué) nghĩa là hình học giải tích; hình học tọa độ.
Viết lần lượt từng chữ 解, 析, 几, 何, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.