XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

计数器 đọc là jì shù qì, nghĩa là bộ đếm; thiết bị đếm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 计数器

计数器 nghĩa là gì?

计数器 (jì shù qì) nghĩa là bộ đếm; thiết bị đếm.

Cách viết 计数器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 计, 数, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 计数器?

Thường gặp: 盖革计数器 (gài gé jì shù qì) – máy đếm Geiger.