计算机模式
[jì suàn jī mó shì] [计 算 机 模 式]
mô phỏng máy tính
计算机模式 đọc là jì suàn jī mó shì, nghĩa là mô phỏng máy tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì suàn jī mó shì] [计 算 机 模 式]
mô phỏng máy tính
计算机模式 (jì suàn jī mó shì) nghĩa là mô phỏng máy tính.
Viết lần lượt từng chữ 计, 算, 机, 模, 式 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.