证券交易所
[zhèng quàn jiāo yì suǒ] [证 券 交 易 所]
sở giao dịch chứng khoán
证券交易所 đọc là zhèng quàn jiāo yì suǒ, nghĩa là sở giao dịch chứng khoán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng quàn jiāo yì suǒ] [证 券 交 易 所]
sở giao dịch chứng khoán
证券交易所 (zhèng quàn jiāo yì suǒ) nghĩa là sở giao dịch chứng khoán.
Viết lần lượt từng chữ 证, 券, 交, 易, 所 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.