说不过去
[shuō bu guò qù] [THUYẾT BẤT 过 去]
không thể biện minh; không thể chấp nhận được
说不过去 đọc là shuō bu guò qù, nghĩa là không thể biện minh; không thể chấp nhận được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuō bu guò qù] [THUYẾT BẤT 过 去]
không thể biện minh; không thể chấp nhận được
说不过去 (shuō bu guò qù) nghĩa là không thể biện minh; không thể chấp nhận được.
Viết lần lượt từng chữ 说, 不, 过, 去 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.