豆科植物
[dòu kē zhí wù] [豆 科 植 物]
cây họ Đậu; cây họ Leguminosae
豆科植物 đọc là dòu kē zhí wù, nghĩa là cây họ Đậu; cây họ Leguminosae. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòu kē zhí wù] [豆 科 植 物]
cây họ Đậu; cây họ Leguminosae
豆科植物 (dòu kē zhí wù) nghĩa là cây họ Đậu; cây họ Leguminosae.
Viết lần lượt từng chữ 豆, 科, 植, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.