贝壳儿
[bèi ké r] [贝 壳 儿]
biến thể er hoá của 贝壳 (bèi ké)
贝壳儿 đọc là bèi ké r, nghĩa là biến thể er hoá của 贝壳 (bèi ké). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi ké r] [贝 壳 儿]
biến thể er hoá của 贝壳 (bèi ké)
贝壳儿 (bèi ké r) nghĩa là biến thể er hoá của 贝壳 (bèi ké).
Viết lần lượt từng chữ 贝, 壳, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.