质料 đọc là zhì liào, nghĩa là vật liệu; vật chất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 质料
质料 nghĩa là gì?
质料 (zhì liào) nghĩa là vật liệu; vật chất.
Cách viết 质料 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 质, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 质料?
Thường gặp: 生活质料 (shēng huó zhì liào) – hàng tiêu dùng.