起先
[qǐ xiān] [起 先]
lúc đầu; ban đầu
起先 đọc là qǐ xiān, nghĩa là lúc đầu; ban đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
起先 (qǐ xiān) nghĩa là lúc đầu; ban đầu.
Viết lần lượt từng chữ 起, 先 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.