起诉员
[qǐ sù yuán] [起 诉 员]
công tố viên
起诉员 đọc là qǐ sù yuán, nghĩa là công tố viên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qǐ sù yuán] [起 诉 员]
công tố viên
起诉员 (qǐ sù yuán) nghĩa là công tố viên.
Viết lần lượt từng chữ 起, 诉, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.