起飞弹射
[qǐ fēi tán shè] [起 飞 弹 射]
máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)
起飞弹射 đọc là qǐ fēi tán shè, nghĩa là máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qǐ fēi tán shè] [起 飞 弹 射]
máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)
起飞弹射 (qǐ fēi tán shè) nghĩa là máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay).
Viết lần lượt từng chữ 起, 飞, 弹, 射 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.