XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

起飞弹射 đọc là qǐ fēi tán shè, nghĩa là máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 起飞弹射

起飞弹射 nghĩa là gì?

起飞弹射 (qǐ fēi tán shè) nghĩa là máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay).

Cách viết 起飞弹射 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 起, 飞, 弹, 射 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.