超物理
[chāo wù lǐ] [超 物 理]
vượt qua thế giới vật chất; siêu hình học
超物理 đọc là chāo wù lǐ, nghĩa là vượt qua thế giới vật chất; siêu hình học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chāo wù lǐ] [超 物 理]
vượt qua thế giới vật chất; siêu hình học
超物理 (chāo wù lǐ) nghĩa là vượt qua thế giới vật chất; siêu hình học.
Viết lần lượt từng chữ 超, 物, 理 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.