距离产生美
[jù lí chǎn shēng měi] [距 离 产 生 美]
xa cách để lòng thêm thương
距离产生美 đọc là jù lí chǎn shēng měi, nghĩa là xa cách để lòng thêm thương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jù lí chǎn shēng měi] [距 离 产 生 美]
xa cách để lòng thêm thương
距离产生美 (jù lí chǎn shēng měi) nghĩa là xa cách để lòng thêm thương.
Viết lần lượt từng chữ 距, 离, 产, 生, 美 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.