蹚浑水 đọc là tāng hún shuǐ, nghĩa là biến thể của 趟浑水 (tāng hún shuǐ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 蹚浑水
蹚浑水 nghĩa là gì?
蹚浑水 (tāng hún shuǐ) nghĩa là biến thể của 趟浑水 (tāng hún shuǐ).
Cách viết 蹚浑水 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 蹚, 浑, 水 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.