车轮子
[chē lún zi] [车 轮 子]
bánh xe
我的自行车轮子卡住了。
wǒ de zì xíng chē lún zǐ kǎ zhù le.Bánh xe đạp của tôi bị kẹt rồi.
车轮子 đọc là chē lún zi, nghĩa là bánh xe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chē lún zi] [车 轮 子]
bánh xe
我的自行车轮子卡住了。
wǒ de zì xíng chē lún zǐ kǎ zhù le.Bánh xe đạp của tôi bị kẹt rồi.
车轮子 (chē lún zi) nghĩa là bánh xe.
Viết lần lượt từng chữ 车, 轮, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.