辍学
[chuò xué] [辍 HỌC]
bỏ học; ngừng học; gián đoạn việc học
辍学 đọc là chuò xué, nghĩa là bỏ học; ngừng học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuò xué] [辍 HỌC]
bỏ học; ngừng học; gián đoạn việc học
辍学 (chuò xué) nghĩa là bỏ học; ngừng học.
Viết lần lượt từng chữ 辍, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.