过一会儿
[guò yī huì r] [过 一 会 儿]
lát sau; sau một lúc
我晓得他的脾气,过一会儿他就会消气的。
wǒ xiǎo de tā de pí qì, guò yí huì r tā jiù huì xiāo qì de.Tôi biết tính anh ấy, lát nữa là anh ấy sẽ hết giận thôi.
过一会儿 đọc là guò yī huì r, nghĩa là lát sau; sau một lúc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guò yī huì r] [过 一 会 儿]
lát sau; sau một lúc
我晓得他的脾气,过一会儿他就会消气的。
wǒ xiǎo de tā de pí qì, guò yí huì r tā jiù huì xiāo qì de.Tôi biết tính anh ấy, lát nữa là anh ấy sẽ hết giận thôi.
过一会儿 (guò yī huì r) nghĩa là lát sau; sau một lúc.
Viết lần lượt từng chữ 过, 一, 会, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.