透平机
[tòu píng jī] [透 平 机]
tua-bin
透平机 đọc là tòu píng jī, nghĩa là tua-bin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tòu píng jī] [透 平 机]
tua-bin
透平机 (tòu píng jī) nghĩa là tua-bin.
Viết lần lượt từng chữ 透, 平, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.