逗趣儿
[dòu qù r] [逗 趣 儿]
chọc cười; làm ai đó cười; trêu chọc
逗趣儿 đọc là dòu qù r, nghĩa là chọc cười; làm ai đó cười. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòu qù r] [逗 趣 儿]
chọc cười; làm ai đó cười; trêu chọc
逗趣儿 (dòu qù r) nghĩa là chọc cười; làm ai đó cười.
Viết lần lượt từng chữ 逗, 趣, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.