造物主
[zào wù zhǔ] [造 物 主]
Đấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại); Thượng Đế
造物主 đọc là zào wù zhǔ, nghĩa là Đấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại); Thượng Đế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zào wù zhǔ] [造 物 主]
Đấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại); Thượng Đế
造物主 (zào wù zhǔ) nghĩa là Đấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại); Thượng Đế.
Viết lần lượt từng chữ 造, 物, 主 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.