造茧自缚
[zào jiǎn zì fù] [造 茧 自 缚]
tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
造茧自缚 đọc là zào jiǎn zì fù, nghĩa là tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zào jiǎn zì fù] [造 茧 自 缚]
tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
造茧自缚 (zào jiǎn zì fù) nghĩa là tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra.
Viết lần lượt từng chữ 造, 茧, 自, 缚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.