遗蜕
[yí tuì] [遗 蜕]
lột da; rời khỏi xác phàm; di hài (của tu sĩ)
遗蜕 đọc là yí tuì, nghĩa là lột da; rời khỏi xác phàm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yí tuì] [遗 蜕]
lột da; rời khỏi xác phàm; di hài (của tu sĩ)
遗蜕 (yí tuì) nghĩa là lột da; rời khỏi xác phàm.
Viết lần lượt từng chữ 遗, 蜕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.