那话儿
[nà huà r] [那 话 儿]
bộ phận sinh dục; đồ vật không rõ tên; cái gì đó
那话儿 đọc là nà huà r, nghĩa là bộ phận sinh dục; đồ vật không rõ tên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nà huà r] [那 话 儿]
bộ phận sinh dục; đồ vật không rõ tên; cái gì đó
那话儿 (nà huà r) nghĩa là bộ phận sinh dục; đồ vật không rõ tên.
Viết lần lượt từng chữ 那, 话, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.