酪氨酸代谢病
[lào ān suān dài xiè bìng] [酪 氨 酸 代 TẠ 病]
(y học) tyrosinosis
酪氨酸代谢病 đọc là lào ān suān dài xiè bìng, nghĩa là (y học) tyrosinosis. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lào ān suān dài xiè bìng] [酪 氨 酸 代 TẠ 病]
(y học) tyrosinosis
酪氨酸代谢病 (lào ān suān dài xiè bìng) nghĩa là (y học) tyrosinosis.
Viết lần lượt từng chữ 酪, 氨, 酸, 代, 谢, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.