金属键
[jīn shǔ jiàn] [金 属 键]
liên kết kim loại
金属键 đọc là jīn shǔ jiàn, nghĩa là liên kết kim loại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīn shǔ jiàn] [金 属 键]
liên kết kim loại
金属键 (jīn shǔ jiàn) nghĩa là liên kết kim loại.
Viết lần lượt từng chữ 金, 属, 键 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.