金龟
[jīn guī] [金 龟]
con rùa; bọ hung
金龟 đọc là jīn guī, nghĩa là con rùa; bọ hung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
金龟 (jīn guī) nghĩa là con rùa; bọ hung.
Viết lần lượt từng chữ 金, 龟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 粪金龟 (fèn jīn guī) – bọ hung; 金龟婿 (jīn guī xù) – con rể giàu có; 金龟子 (jīn guī zǐ) – bọ hung; 金龟车 (jīn guī chē) – (Đài Loan) Volkswagen Beetle; 粪金龟子 (fèn jīn guī zǐ) – bọ hung.