钓鱼执法
[diào yú zhí fǎ] [钓 鱼 执 法]
gài bẫy pháp lý
钓鱼执法 đọc là diào yú zhí fǎ, nghĩa là gài bẫy pháp lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diào yú zhí fǎ] [钓 鱼 执 法]
gài bẫy pháp lý
钓鱼执法 (diào yú zhí fǎ) nghĩa là gài bẫy pháp lý.
Viết lần lượt từng chữ 钓, 鱼, 执, 法 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.