钦定
[qīn dìng] [钦 定]
ủy quyền; chỉ định; (cũ) được biên soạn và xuất bản theo lệnh hoàng đế
钦定 đọc là qīn dìng, nghĩa là ủy quyền; chỉ định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn dìng] [钦 定]
ủy quyền; chỉ định; (cũ) được biên soạn và xuất bản theo lệnh hoàng đế
钦定 (qīn dìng) nghĩa là ủy quyền; chỉ định.
Viết lần lượt từng chữ 钦, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.