XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

钳制 đọc là qián zhì, nghĩa là đàn áp; bịt miệng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 钳制

钳制 nghĩa là gì?

钳制 (qián zhì) nghĩa là đàn áp; bịt miệng.

Cách viết 钳制 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 钳, 制 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.