打压 đọc là dǎ yā, nghĩa là đàn áp; đè bẹp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 打压
打压 nghĩa là gì?
打压 (dǎ yā) nghĩa là đàn áp; đè bẹp.
Cách viết 打压 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 打, 压 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.