XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

打压 đọc là dǎ yā, nghĩa là đàn áp; đè bẹp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

打压

[dǎ yā] [打 压]

đàn áp; đè bẹp

那个时代许多正直的学者遭受了无端的迫害与打压。

nà ge shí dài xǔ duō zhèng zhí de xué zhě zāo shòu le wú duān de pò hài yǔ dǎ yā.

Thời kỳ đó, nhiều học giả chính trực đã phải chịu đựng sự bức hại và chèn ép vô cớ.

Hỏi đáp về từ 打压

打压 nghĩa là gì?

打压 (dǎ yā) nghĩa là đàn áp; đè bẹp.

Cách viết 打压 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 打, 压 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.