铁板茄子
[tiě bǎn qié zi] [铁 板 茄 子]
cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng
铁板茄子 đọc là tiě bǎn qié zi, nghĩa là cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiě bǎn qié zi] [铁 板 茄 子]
cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng
铁板茄子 (tiě bǎn qié zi) nghĩa là cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng.
Viết lần lượt từng chữ 铁, 板, 茄, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.