闪亮儿
[shǎn liàng r] [闪 LƯỢNG 儿]
biến thể er hoá của 闪亮 (shǎn liàng)
闪亮儿 đọc là shǎn liàng r, nghĩa là biến thể er hoá của 闪亮 (shǎn liàng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǎn liàng r] [闪 LƯỢNG 儿]
biến thể er hoá của 闪亮 (shǎn liàng)
闪亮儿 (shǎn liàng r) nghĩa là biến thể er hoá của 闪亮 (shǎn liàng).
Viết lần lượt từng chữ 闪, 亮, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.