阳电子
[yáng diàn zǐ] [阳 电 子]
positron; còn gọi là 正电子 (zhèng diàn zǐ)
阳电子 đọc là yáng diàn zǐ, nghĩa là positron; còn gọi là 正电子 (zhèng diàn zǐ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng diàn zǐ] [阳 电 子]
positron; còn gọi là 正电子 (zhèng diàn zǐ)
阳电子 (yáng diàn zǐ) nghĩa là positron; còn gọi là 正电子 (zhèng diàn zǐ).
Viết lần lượt từng chữ 阳, 电, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.