阻抗变换器
[zǔ kàng biàn huàn qì] [阻 抗 变 换 器]
bộ chuyển đổi trở kháng
阻抗变换器 đọc là zǔ kàng biàn huàn qì, nghĩa là bộ chuyển đổi trở kháng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǔ kàng biàn huàn qì] [阻 抗 变 换 器]
bộ chuyển đổi trở kháng
阻抗变换器 (zǔ kàng biàn huàn qì) nghĩa là bộ chuyển đổi trở kháng.
Viết lần lượt từng chữ 阻, 抗, 变, 换, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.