阿尔盖达
[ā ěr gài dá] [阿 尔 盖 达]
al-Qaeda
阿尔盖达 đọc là ā ěr gài dá, nghĩa là al-Qaeda. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā ěr gài dá] [阿 尔 盖 达]
al-Qaeda
阿尔盖达 (ā ěr gài dá) nghĩa là al-Qaeda.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 尔, 盖, 达 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.