阿月浑子树
[ā yuè hún zǐ shù] [阿 NGUYỆT 浑 子 树]
cây hạt dẻ cười
阿月浑子树 đọc là ā yuè hún zǐ shù, nghĩa là cây hạt dẻ cười. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā yuè hún zǐ shù] [阿 NGUYỆT 浑 子 树]
cây hạt dẻ cười
阿月浑子树 (ā yuè hún zǐ shù) nghĩa là cây hạt dẻ cười.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 月, 浑, 子, 树 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.