陈述书
[chén shù shū] [陈 述 书]
thư trình bày (luật pháp); bản tóm tắt; tuyên bố bằng văn bản
陈述书 đọc là chén shù shū, nghĩa là thư trình bày (luật pháp); bản tóm tắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chén shù shū] [陈 述 书]
thư trình bày (luật pháp); bản tóm tắt; tuyên bố bằng văn bản
陈述书 (chén shù shū) nghĩa là thư trình bày (luật pháp); bản tóm tắt.
Viết lần lượt từng chữ 陈, 述, 书 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.