降雪 đọc là jiàng xuě, nghĩa là tuyết rơi; lượng tuyết rơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 降雪
降雪 nghĩa là gì?
降雪 (jiàng xuě) nghĩa là tuyết rơi; lượng tuyết rơi.
Cách viết 降雪 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 降, 雪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.