难以应付
[nán yǐ yìng fù] [难 以 应 付]
khó đối phó; khó xử lý
难以应付 đọc là nán yǐ yìng fù, nghĩa là khó đối phó; khó xử lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán yǐ yìng fù] [难 以 应 付]
khó đối phó; khó xử lý
难以应付 (nán yǐ yìng fù) nghĩa là khó đối phó; khó xử lý.
Viết lần lượt từng chữ 难, 以, 应, 付 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.