难以捉摸
[nán yǐ zhuō mō] [难 以 捉 摸]
khó nắm bắt; khó định hình; bí ẩn
难以捉摸 đọc là nán yǐ zhuō mō, nghĩa là khó nắm bắt; khó định hình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán yǐ zhuō mō] [难 以 捉 摸]
khó nắm bắt; khó định hình; bí ẩn
难以捉摸 (nán yǐ zhuō mō) nghĩa là khó nắm bắt; khó định hình.
Viết lần lượt từng chữ 难, 以, 捉, 摸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.