难以自已
[nán yǐ zì yǐ] [难 以 自 已]
không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ); quá xúc động
难以自已 đọc là nán yǐ zì yǐ, nghĩa là không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ); quá xúc động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán yǐ zì yǐ] [难 以 自 已]
không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ); quá xúc động
难以自已 (nán yǐ zì yǐ) nghĩa là không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ); quá xúc động.
Viết lần lượt từng chữ 难, 以, 自, 已 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.