XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

难以自已 đọc là nán yǐ zì yǐ, nghĩa là không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ); quá xúc động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 难以自已

难以自已 nghĩa là gì?

难以自已 (nán yǐ zì yǐ) nghĩa là không thể kiềm chế bản thân (thành ngữ); quá xúc động.

Cách viết 难以自已 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 难, 以, 自, 已 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.