XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

难伺候 đọc là nán cì hou, nghĩa là (khẩu ngữ) khó chiều; khó tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 难伺候

难伺候 nghĩa là gì?

难伺候 (nán cì hou) nghĩa là (khẩu ngữ) khó chiều; khó tính.

Cách viết 难伺候 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 难, 伺, 候 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.