非份
[fēi fèn] [非 份]
không phù hợp; tự phụ; giả định
非份 đọc là fēi fèn, nghĩa là không phù hợp; tự phụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi fèn] [非 份]
không phù hợp; tự phụ; giả định
非份 (fēi fèn) nghĩa là không phù hợp; tự phụ.
Viết lần lượt từng chữ 非, 份 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.