非婚生子女
[fēi hūn shēng zǐ nǚ] [非 婚 生 子 女]
con sinh ngoài giá thú
非婚生子女 đọc là fēi hūn shēng zǐ nǚ, nghĩa là con sinh ngoài giá thú. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi hūn shēng zǐ nǚ] [非 婚 生 子 女]
con sinh ngoài giá thú
非婚生子女 (fēi hūn shēng zǐ nǚ) nghĩa là con sinh ngoài giá thú.
Viết lần lượt từng chữ 非, 婚, 生, 子, 女 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.